Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "rung lắc" (1)

rung lắc
Tiếng Anh Động từto shake, to vibrate
Từ vựng của tôi
Trận động đất gây rung lắc dữ dội khắp thành phố.
The earthquake caused violent shaking throughout the city.

swap_horiz Từ liên quan "rung lắc" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "rung lắc" (1)

Trận động đất gây rung lắc dữ dội khắp thành phố.
The earthquake caused violent shaking throughout the city.